YiWordsYiWords

jiǔ

bia

danh từ tiếng Trung
啤酒 bia

Cụm từ thường dùng

jiǔ
uống bia
xiānjiǔ
bia tươi

Câu ví dụ

huanbīngjiǔ
Tôi thích uống bia lạnh.
menjiǔ
Chúng ta đi uống bia nhé.

Gọi đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"bia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bia" trong tiếng Trung là 啤酒, đọc là pí jiǔ.
啤酒 nghĩa là gì?
啤酒 (pí jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bia".
啤酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 啤酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 啤酒 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝冰啤酒。 (Tôi thích uống bia lạnh.); 我们去喝啤酒吧。 (Chúng ta đi uống bia nhé.).

Muốn nhớ "啤酒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí