YiWordsYiWords

àidài

kính yêu

động từ tiếng Trung
爱戴 kính yêu

Cụm từ thường dùng

àidàilǐngxiù
kính yêu lãnh tụ
àidài
kính yêu cha mẹ

Câu ví dụ

rénmínàidàizhǔ
Nhân dân kính yêu Chủ tịch.
menàidàilǎoshī
Chúng tôi kính yêu thầy cô.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"kính yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính yêu" trong tiếng Trung là 爱戴, đọc là ài dài.
爱戴 nghĩa là gì?
爱戴 (ài dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính yêu".
爱戴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱戴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱戴 như thế nào?
Ví dụ: 人民爱戴主席。 (Nhân dân kính yêu Chủ tịch.); 我们爱戴老师。 (Chúng tôi kính yêu thầy cô.).

Muốn nhớ "爱戴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí