"kính yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính yêu" trong tiếng Trung là 爱戴, đọc là ài dài.
爱戴 nghĩa là gì?
爱戴 (ài dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính yêu".
爱戴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱戴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱戴 như thế nào?
Ví dụ: 人民爱戴主席。 (Nhân dân kính yêu Chủ tịch.); 我们爱戴老师。 (Chúng tôi kính yêu thầy cô.).