YiWordsYiWords

èyùn

vận rủi

danh từ tiếng Trung
厄运 vận rủi

Cụm từ thường dùng

dàoèyùn
gặp vận rủi
kāièyùn
tránh vận rủi

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngdàoleèyùn
Anh ấy gặp vận rủi trong công việc.
厄运è yùn总是zǒng shì缠着chán zhe
Vận rủi cứ đeo bám tôi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vận rủi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận rủi" trong tiếng Trung là 厄运, đọc là è yùn.
厄运 nghĩa là gì?
厄运 (è yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận rủi".
厄运 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厄运 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厄运 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中遇到了厄运。 (Anh ấy gặp vận rủi trong công việc.); 厄运总是缠着我。 (Vận rủi cứ đeo bám tôi.).

Muốn nhớ "厄运" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí