YiWordsYiWords

xǐng

tỉnh ngộ

động từ tiếng Trung
醒悟 tỉnh ngộ

Cụm từ thường dùng

醒悟xǐng wù真相zhēn xiàng
tỉnh ngộ ra sự thật
fàncuòhòuxǐng
tỉnh ngộ sau sai lầm

Câu ví dụ

jiànshìhòuxǐngle
Sau chuyện đó, anh ấy tỉnh ngộ.
xǐnghòugǎibiànle
Cô ấy tỉnh ngộ và thay đổi bản thân.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tỉnh ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉnh ngộ" trong tiếng Trung là 醒悟, đọc là xǐng wù.
醒悟 nghĩa là gì?
醒悟 (xǐng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉnh ngộ".
醒悟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 醒悟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 醒悟 như thế nào?
Ví dụ: 那件事后,他醒悟了。 (Sau chuyện đó, anh ấy tỉnh ngộ.); 她醒悟后改变了自己。 (Cô ấy tỉnh ngộ và thay đổi bản thân.).

Muốn nhớ "醒悟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí