YiWordsYiWords

Cùng cách viết:掀起

xián

chê bai

động từ tiếng Trung
嫌弃 chê bai

Cụm từ thường dùng

xiánbiérén
chê bai người khác
bèixián
bị chê bai

Câu ví dụ

jīngchángxiánbiérén
Cô ấy thường chê bai mọi người.
huanbèixián
Tôi không thích bị chê bai.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chê bai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chê bai" trong tiếng Trung là 嫌弃, đọc là xián qì.
嫌弃 nghĩa là gì?
嫌弃 (xián qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chê bai".
嫌弃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫌弃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫌弃 như thế nào?
Ví dụ: 她经常嫌弃别人。 (Cô ấy thường chê bai mọi người.); 我不喜欢被嫌弃。 (Tôi không thích bị chê bai.).

Muốn nhớ "嫌弃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí