YiWordsYiWords

Cùng cách viết:安静安静

ānjìng

yên

tiếng Trung
安静 yên

Câu ví dụ

大家请保持安静。
Mọi người hãy giữ yên lặng.
房间很安静。
Căn phòng rất yên tĩnh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "yên", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"yên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên" trong tiếng Trung là 安静, đọc là ān jìng.
安静 nghĩa là gì?
安静 (ān jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên".
安静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安静 như thế nào?
Ví dụ: 大家请保持安静。 (Mọi người hãy giữ yên lặng.); 房间很安静。 (Căn phòng rất yên tĩnh.).

Muốn nhớ "安静" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí