"yên tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên tĩnh" trong tiếng Trung là 安静, đọc là ān jìng.
安静 nghĩa là gì?
安静 (ān jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên tĩnh".
安静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安静 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很安静。 (Phòng này rất yên tĩnh.); 请在图书馆保持安静。 (Hãy giữ yên tĩnh trong thư viện.).