YiWordsYiWords

Cùng cách viết:安静安静

ānjìng

yên tĩnh

tính từ tiếng Trung
安静 yên tĩnh

Cụm từ thường dùng

安静ān jìng空间kōng jiān
không gian yên tĩnh
bǎochíānjìng
giữ yên tĩnh

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnānjìng
Phòng này rất yên tĩnh.
qǐngzàishūguǎnbǎochíānjìng
Hãy giữ yên tĩnh trong thư viện.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "yên tĩnh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"yên tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yên tĩnh" trong tiếng Trung là 安静, đọc là ān jìng.
安静 nghĩa là gì?
安静 (ān jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "yên tĩnh".
安静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安静 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很安静。 (Phòng này rất yên tĩnh.); 请在图书馆保持安静。 (Hãy giữ yên tĩnh trong thư viện.).

Muốn nhớ "安静" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí