YiWordsYiWords

Cùng cách viết:完全

wánquán

hoàn toàn

phó từ tiếng Trung
完全 hoàn toàn

Cụm từ thường dùng

wánquántóng
hoàn toàn đồng ý
wánquántóng
hoàn toàn khác

Câu ví dụ

wánquánmíngbái
Tôi hoàn toàn hiểu.
jiéguǒwánquántóng
Kết quả hoàn toàn khác nhau.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hoàn toàn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"hoàn toàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn toàn" trong tiếng Trung là 完全, đọc là wán quán.
完全 nghĩa là gì?
完全 (wán quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn toàn".
完全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完全 như thế nào?
Ví dụ: 我完全明白。 (Tôi hoàn toàn hiểu.); 结果完全不同。 (Kết quả hoàn toàn khác nhau.).

Muốn nhớ "完全" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí