YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wán

xong

động từ tiếng Trung
完 xong

Cụm từ thường dùng

zuòwán
làm xong
shìqíngzuòwán
xong việc

Câu ví dụ

jīngzuòwánzuòle
Tôi đã làm xong bài tập.
huìwánle
Cuộc họp xong rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xong" trong tiếng Trung là 完, đọc là wán.
完 nghĩa là gì?
完 (wán) trong tiếng Trung có nghĩa là "xong".
完 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 完 ngay trên trang này.
Đặt câu với 完 như thế nào?
Ví dụ: 我已经做完作业了。 (Tôi đã làm xong bài tập.); 会议完了。 (Cuộc họp xong rồi.).

Muốn nhớ "完" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí