YiWordsYiWords

ànshī

nhân viên massage

danh từ tiếng Trung
按摩师 nhân viên massage

Cụm từ thường dùng

ànshī
nhân viên massage nữ
zhuānànshī
nhân viên massage chuyên nghiệp

Câu ví dụ

ànshīhěnyǒuhǎo
Nhân viên massage rất thân thiện.
xiǎngxuǎnnánànshī
Tôi muốn chọn nhân viên massage nam.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"nhân viên massage" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân viên massage" trong tiếng Trung là 按摩师, đọc là àn mó shī.
按摩师 nghĩa là gì?
按摩师 (àn mó shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân viên massage".
按摩师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按摩师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按摩师 như thế nào?
Ví dụ: 按摩师很友好。 (Nhân viên massage rất thân thiện.); 我想选男按摩师。 (Tôi muốn chọn nhân viên massage nam.).

Muốn nhớ "按摩师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí