"ám khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám khí" trong tiếng Trung là 暗器, đọc là àn qì.
暗器 nghĩa là gì?
暗器 (àn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám khí".
暗器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗器 như thế nào?
Ví dụ: 他很擅长使用暗器。 (Anh ta sử dụng ám khí rất giỏi.); 暗器飞得很快。 (Ám khí bay rất nhanh.).