YiWordsYiWords

àn

ám khí

danh từ tiếng Trung
暗器 ám khí

Cụm từ thường dùng

tóuzhìàn
ném ám khí
使shǐyòngàn
sử dụng ám khí

Câu ví dụ

hěn擅长shàn cháng使用shǐ yòng暗器àn qì
Anh ta sử dụng ám khí rất giỏi.
暗器àn qìfēidehěnkuài
Ám khí bay rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ám khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám khí" trong tiếng Trung là 暗器, đọc là àn qì.
暗器 nghĩa là gì?
暗器 (àn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám khí".
暗器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗器 như thế nào?
Ví dụ: 他很擅长使用暗器。 (Anh ta sử dụng ám khí rất giỏi.); 暗器飞得很快。 (Ám khí bay rất nhanh.).

Muốn nhớ "暗器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí