YiWordsYiWords

ànzhì

vật chất tối

danh từ tiếng Trung
暗物质 vật chất tối

Cụm từ thường dùng

yánjiūànzhì
nghiên cứu vật chất tối
ànzhìdeběnzhì
bản chất của vật chất tối

Câu ví dụ

ànzhìréngránshì
Vật chất tối vẫn là bí ẩn.
xuéjiāmenzàixúnzhǎoànzhì
Các nhà khoa học tìm kiếm vật chất tối.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"vật chất tối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật chất tối" trong tiếng Trung là 暗物质, đọc là àn wù zhì.
暗物质 nghĩa là gì?
暗物质 (àn wù zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật chất tối".
暗物质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗物质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗物质 như thế nào?
Ví dụ: 暗物质仍然是个谜。 (Vật chất tối vẫn là bí ẩn.); 科学家们在寻找暗物质。 (Các nhà khoa học tìm kiếm vật chất tối.).

Muốn nhớ "暗物质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí