YiWordsYiWords

ànzhōng

ngầm

phó từ tiếng Trung
暗中 ngầm

Cụm từ thường dùng

ànzhōngbāngzhù
ngầm giúp đỡ
暗中àn zhōng调查diào chá
ngầm điều tra

Câu ví dụ

zàiànzhōngzhīchí
Anh ấy ngầm hỗ trợ tôi.
ànzhōngjiānshìduìshǒu
Cô ta ngầm theo dõi đối thủ.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngầm" trong tiếng Trung là 暗中, đọc là àn zhōng.
暗中 nghĩa là gì?
暗中 (àn zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngầm".
暗中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗中 như thế nào?
Ví dụ: 他在暗中支持我。 (Anh ấy ngầm hỗ trợ tôi.); 她暗中监视对手。 (Cô ta ngầm theo dõi đối thủ.).

Muốn nhớ "暗中" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí