YiWordsYiWords

ànshā

ám sát

động từ tiếng Trung
暗杀 ám sát

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìànshā
ám sát chính trị
móuhuàànshā
âm mưu ám sát

Câu ví dụ

rénmóuànshālǐngdǎorén
Kẻ thù âm mưu ám sát lãnh đạo.
jǐngfāngzhǐleànshāshìjiàn
Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ám sát.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"ám sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ám sát" trong tiếng Trung là 暗杀, đọc là àn shā.
暗杀 nghĩa là gì?
暗杀 (àn shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ám sát".
暗杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暗杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暗杀 như thế nào?
Ví dụ: 敌人密谋暗杀领导人。 (Kẻ thù âm mưu ám sát lãnh đạo.); 警方阻止了一起暗杀事件。 (Cảnh sát đã ngăn chặn vụ ám sát.).

Muốn nhớ "暗杀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí