YiWordsYiWords

ānquándài

dây an toàn

danh từ tiếng Trung
安全带 dây an toàn

Cụm từ thường dùng

安全带ān quán dài
thắt dây an toàn
chēānquándài
dây an toàn xe hơi

Câu ví dụ

开车kāi chēshíqǐnghǎo安全带ān quán dài
Hãy thắt dây an toàn khi lái xe.
zài飞机fēi jīshàng总是zǒng shìzhe安全带ān quán dài
Trên máy bay, tôi luôn đeo dây an toàn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dây an toàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây an toàn" trong tiếng Trung là 安全带, đọc là ān quán dài.
安全带 nghĩa là gì?
安全带 (ān quán dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây an toàn".
安全带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安全带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安全带 như thế nào?
Ví dụ: 开车时请系好安全带。 (Hãy thắt dây an toàn khi lái xe.); 在飞机上我总是系着安全带。 (Trên máy bay, tôi luôn đeo dây an toàn.).

Muốn nhớ "安全带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí