"an toàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an toàn" trong tiếng Trung là 安全, đọc là ān quán.
安全 nghĩa là gì?
安全 (ān quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "an toàn".
安全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安全 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们需要保证安全。 (Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.); 这里很安全。 (Đây là nơi rất an toàn.).