YiWordsYiWords

ānquán

an toàn

tính từ tiếng Trung
安全 an toàn

Cụm từ thường dùng

jiāotōngānquán
an toàn giao thông
ānquán
khu vực an toàn

Câu ví dụ

háizimenyàobǎozhèngānquán
Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.
zhèhěnānquán
Đây là nơi rất an toàn.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"an toàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an toàn" trong tiếng Trung là 安全, đọc là ān quán.
安全 nghĩa là gì?
安全 (ān quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "an toàn".
安全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安全 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们需要保证安全。 (Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.); 这里很安全。 (Đây là nơi rất an toàn.).

Muốn nhớ "安全" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí