"ghế an toàn ô tô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế an toàn ô tô" trong tiếng Trung là 安全座椅, đọc là ān quán zuò yǐ.
安全座椅 nghĩa là gì?
安全座椅 (ān quán zuò yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế an toàn ô tô".
安全座椅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安全座椅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安全座椅 như thế nào?
Ví dụ: 应该给小孩用安全座椅。 (Nên dùng ghế an toàn ô tô cho trẻ nhỏ.); 这个安全座椅很容易安装。 (Ghế an toàn ô tô này dễ lắp đặt.).