YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ān

an

tính từ tiếng Trung
安 an

Cụm từ thường dùng

ānquán
an toàn
ānxīn
an tâm

Câu ví dụ

dejiāhěnāndìng
Gia đình tôi rất an.
zhùzhípíngān
Chúc bạn luôn an.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an" trong tiếng Trung là 安, đọc là ān.
安 nghĩa là gì?
安 (ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "an".
安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安 như thế nào?
Ví dụ: 我的家很安定。 (Gia đình tôi rất an.); 祝你一直平安。 (Chúc bạn luôn an.).

Muốn nhớ "安" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí