YiWordsYiWords

ànshuō

theo lý

cụm từ tiếng Trung
按说 theo lý

Cụm từ thường dùng

按说àn shuō应该yīng gāi这样zhè yàngzuò
theo lý thì nên làm vậy
ànshuōgāiguài
theo lý không nên trách

Câu ví dụ

按说àn shuō应该yīng gāi准时zhǔn shídào
Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.
按说àn shuōzhèshì不难bù nán
Theo lý, việc này không khó.

Tổng kết

Câu hỏi thường gặp

"theo lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo lý" trong tiếng Trung là 按说, đọc là àn shuō.
按说 nghĩa là gì?
按说 (àn shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo lý".
按说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按说 như thế nào?
Ví dụ: 按说他应该准时到。 (Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.); 按说这事不难。 (Theo lý, việc này không khó.).

Muốn nhớ "按说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí