YiWordsYiWords

jiélùn

kết luận

danh từ tiếng Trung
结论 kết luận

Cụm từ thường dùng

得出dé chū结论jié lùn
đưa ra kết luận
zuìzhōngjiélùn
kết luận cuối cùng

Câu ví dụ

menyàomíngquèdejiélùn
Chúng ta cần một kết luận rõ ràng.
wénzhāngdejiélùnhěnyǒushuō
Kết luận của bài viết rất thuyết phục.

Tổng kết

Câu hỏi thường gặp

"kết luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết luận" trong tiếng Trung là 结论, đọc là jié lùn.
结论 nghĩa là gì?
结论 (jié lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết luận".
结论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结论 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一个明确的结论。 (Chúng ta cần một kết luận rõ ràng.); 文章的结论很有说服力。 (Kết luận của bài viết rất thuyết phục.).

Muốn nhớ "结论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí