YiWordsYiWords

shuōbáile

nói thẳng ra

cụm từ tiếng Trung
说白了 nói thẳng ra

Cụm từ thường dùng

shuōbáiliǎoshìshí
nói thẳng ra sự thật
shuōbáilejiàn
nói thẳng ra ý kiến

Câu ví dụ

shuōbáilehuan
Nói thẳng ra, tôi không thích.
dexiǎngshuōbáile
Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.

Tổng kết

Câu hỏi thường gặp

"nói thẳng ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói thẳng ra" trong tiếng Trung là 说白了, đọc là shuō bái le.
说白了 nghĩa là gì?
说白了 (shuō bái le) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói thẳng ra".
说白了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说白了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说白了 như thế nào?
Ví dụ: 说白了,我不喜欢。 (Nói thẳng ra, tôi không thích.); 她把自己的想法说白了。 (Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.).

Muốn nhớ "说白了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí