"nói thẳng ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói thẳng ra" trong tiếng Trung là 说白了, đọc là shuō bái le.
说白了 nghĩa là gì?
说白了 (shuō bái le) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói thẳng ra".
说白了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说白了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说白了 như thế nào?
Ví dụ: 说白了,我不喜欢。 (Nói thẳng ra, tôi không thích.); 她把自己的想法说白了。 (Cô ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.).