"tức là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tức là" trong tiếng Trung là 也就是说, đọc là yě jiù shì shuō.
也就是说 nghĩa là gì?
也就是说 (yě jiù shì shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "tức là".
也就是说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 也就是说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 也就是说 như thế nào?
Ví dụ: 他是老师,也就是说教书。 (Anh ấy là giáo viên, tức là dạy học.); 我很忙,也就是说不能去。 (Tôi bận, tức là không thể đi.).