YiWordsYiWords

áoxué

thức khuya học bài

động từ tiếng Trung
熬夜学习 thức khuya học bài

Cụm từ thường dùng

áoxuébèikǎo
thức khuya học bài thi
jīngchángáoxué
thường xuyên thức khuya học bài

Câu ví dụ

děi熬夜áo yè学习xué xí准备zhǔn bèi考试kǎo shì
Tôi phải thức khuya học bài cho kỳ thi.
áoxuéduìjiànkānghǎo
Thức khuya học bài không tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thức khuya học bài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức khuya học bài" trong tiếng Trung là 熬夜学习, đọc là áo yè xué xí.
熬夜学习 nghĩa là gì?
熬夜学习 (áo yè xué xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức khuya học bài".
熬夜学习 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熬夜学习 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熬夜学习 như thế nào?
Ví dụ: 我得熬夜学习准备考试。 (Tôi phải thức khuya học bài cho kỳ thi.); 熬夜学习对健康不好。 (Thức khuya học bài không tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "熬夜学习" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí