YiWordsYiWords

ránzào

bếp gas

danh từ tiếng Trung
燃气灶 bếp gas

Cụm từ thường dùng

kāiránzào
bật bếp gas
shuāngtóuránzào
bếp gas đôi

Câu ví dụ

jiāyòngránzàozuòfàn
Nhà tôi dùng bếp gas để nấu ăn.
zhègeránzàohěnshěng
Bếp gas này tiết kiệm gas.

Đồ dùng nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"bếp gas" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bếp gas" trong tiếng Trung là 燃气灶, đọc là rán qì zào.
燃气灶 nghĩa là gì?
燃气灶 (rán qì zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bếp gas".
燃气灶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 燃气灶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 燃气灶 như thế nào?
Ví dụ: 我家用燃气灶做饭。 (Nhà tôi dùng bếp gas để nấu ăn.); 这个燃气灶很省气。 (Bếp gas này tiết kiệm gas.).

Muốn nhớ "燃气灶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí