YiWordsYiWords

áo

thức khuya

động từ tiếng Trung
熬夜 thức khuya

Cụm từ thường dùng

áoxué
thức khuya học bài
áogōngzuò
thức khuya làm việc

Câu ví dụ

jīngchángáo
Tôi thường thức khuya.
zuótiānáokàndiànyǐng
Hôm qua tôi thức khuya xem phim.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"thức khuya" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức khuya" trong tiếng Trung là 熬夜, đọc là áo yè.
熬夜 nghĩa là gì?
熬夜 (áo yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức khuya".
熬夜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熬夜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熬夜 như thế nào?
Ví dụ: 我经常熬夜。 (Tôi thường thức khuya.); 昨天我熬夜看电影。 (Hôm qua tôi thức khuya xem phim.).

Muốn nhớ "熬夜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí