YiWordsYiWords

yùnbǎn

cầu là

danh từ tiếng Trung
熨衣板 cầu là

Cụm từ thường dùng

shōuyùnbǎn
gấp cầu là
kāiyùnbǎn
mở cầu là

Câu ví dụ

zhègeyùnbǎnhěnjiēshi
Cầu là này rất chắc chắn.
yùnbǎnfàngzài房间fáng jiān角落jiǎo luò
Tôi để cầu là trong góc phòng.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cầu là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu là" trong tiếng Trung là 熨衣板, đọc là yùn yī bǎn.
熨衣板 nghĩa là gì?
熨衣板 (yùn yī bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu là".
熨衣板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熨衣板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熨衣板 như thế nào?
Ví dụ: 这个熨衣板很结实。 (Cầu là này rất chắc chắn.); 我把熨衣板放在房间角落。 (Tôi để cầu là trong góc phòng.).

Muốn nhớ "熨衣板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí