YiWordsYiWords

ba

cha

danh từ tiếng Trung
爸爸 cha

Cụm từ thường dùng

bama
cha mẹ
qīnshēngba
cha ruột

Câu ví dụ

爸爸bà bazài外地wài dì工作gōng zuò
Cha tôi đi làm xa.
xiǎngba
Tôi nhớ cha.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cha" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cha" trong tiếng Trung là 爸爸, đọc là bà ba.
爸爸 nghĩa là gì?
爸爸 (bà ba) trong tiếng Trung có nghĩa là "cha".
爸爸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爸爸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爸爸 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸在外地工作。 (Cha tôi đi làm xa.); 我想爸爸。 (Tôi nhớ cha.).

Muốn nhớ "爸爸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí