YiWordsYiWords

cha mẹ

danh từ tiếng Trung
爸妈 cha mẹ

Cụm từ thường dùng

niánmài
cha mẹ già
deài
tình yêu cha mẹ

Câu ví dụ

爸妈bà mā总是zǒng shìwèi孩子hái zi操心cāo xīn
Cha mẹ luôn lo cho con.
zhù
Tôi sống cùng cha mẹ.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cha mẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cha mẹ" trong tiếng Trung là 爸妈, đọc là bà mā.
爸妈 nghĩa là gì?
爸妈 (bà mā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cha mẹ".
爸妈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爸妈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爸妈 như thế nào?
Ví dụ: 爸妈总是为孩子操心。 (Cha mẹ luôn lo cho con.); 我和爸妈一起住。 (Tôi sống cùng cha mẹ.).

Muốn nhớ "爸妈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí