YiWordsYiWords

piàn

chốc lát

danh từ tiếng Trung
片刻 chốc lát

Cụm từ thường dùng

děngpiàn
chờ chốc lát
xiūxipiàn
nghỉ chốc lát

Câu ví dụ

qǐngděngpiàn
Xin chờ tôi chốc lát.
piànjiùhuílái
Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"chốc lát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chốc lát" trong tiếng Trung là 片刻, đọc là piàn kè.
片刻 nghĩa là gì?
片刻 (piàn kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "chốc lát".
片刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 片刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 片刻 như thế nào?
Ví dụ: 请等我片刻。 (Xin chờ tôi chốc lát.); 我片刻就回来。 (Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.).

Muốn nhớ "片刻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí