"sảng khoái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sảng khoái" trong tiếng Trung là 爽, đọc là shuǎng.
爽 nghĩa là gì?
爽 (shuǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sảng khoái".
爽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爽 như thế nào?
Ví dụ: 洗完澡后我感觉很爽。 (Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.); 早晨的空气真清新爽快。 (Không khí buổi sáng thật sảng khoái.).