YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuǎng

sảng khoái

tính từ tiếng Trung
爽 sảng khoái

Cụm từ thường dùng

shuǎngdegǎnjué
cảm giác sảng khoái
jīngshénshuǎngkuài
tinh thần sảng khoái

Câu ví dụ

wánzǎohòugǎnjuéhěnshuǎng
Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.
早晨zǎo chénde空气kōng qìzhēn清新qīng xīn爽快shuǎng kuài
Không khí buổi sáng thật sảng khoái.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"sảng khoái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sảng khoái" trong tiếng Trung là 爽, đọc là shuǎng.
爽 nghĩa là gì?
爽 (shuǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sảng khoái".
爽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爽 như thế nào?
Ví dụ: 洗完澡后我感觉很爽。 (Sau khi tắm, tôi cảm thấy rất sảng khoái.); 早晨的空气真清新爽快。 (Không khí buổi sáng thật sảng khoái.).

Muốn nhớ "爽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí