"rượu trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rượu trắng" trong tiếng Trung là 白酒, đọc là bái jiǔ.
白酒 nghĩa là gì?
白酒 (bái jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rượu trắng".
白酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白酒 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷喜欢喝白酒。 (Ông tôi thích uống rượu trắng.); 白酒很烈。 (Rượu trắng rất mạnh.).