YiWordsYiWords

bái鹿

Bai Lu

danh từ tiếng Trung
白鹿 Bai Lu

Cụm từ thường dùng

bái鹿dediànshì
phim của Bai Lu
bái鹿defěn
fan của Bai Lu

Câu ví dụ

白鹿bái lùyǎndehěn自然zì rán
Bai Lu diễn xuất tự nhiên.
huanbái鹿defēng
Tôi thích phong cách của Bai Lu.

Người nổi tiếng và nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"Bai Lu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bai Lu" trong tiếng Trung là 白鹿, đọc là bái lù.
白鹿 nghĩa là gì?
白鹿 (bái lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bai Lu".
白鹿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白鹿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白鹿 như thế nào?
Ví dụ: 白鹿演得很自然。 (Bai Lu diễn xuất tự nhiên.); 我喜欢白鹿的风格。 (Tôi thích phong cách của Bai Lu.).

Muốn nhớ "白鹿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí