"Bai Lu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bai Lu" trong tiếng Trung là 白鹿, đọc là bái lù.
白鹿 nghĩa là gì?
白鹿 (bái lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bai Lu".
白鹿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白鹿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白鹿 như thế nào?
Ví dụ: 白鹿演得很自然。 (Bai Lu diễn xuất tự nhiên.); 我喜欢白鹿的风格。 (Tôi thích phong cách của Bai Lu.).