YiWordsYiWords

báicài

cải thảo

danh từ tiếng Trung
白菜 cải thảo

Cụm từ thường dùng

báicàijuàn
cải thảo cuộn
chǎobáicài
cải thảo xào

Câu ví dụ

báicàiduìjiànkānghěnhǎo
Cải thảo rất tốt cho sức khỏe.
mǎilebáicài
Tôi mua một cây cải thảo.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"cải thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải thảo" trong tiếng Trung là 白菜, đọc là bái cài.
白菜 nghĩa là gì?
白菜 (bái cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải thảo".
白菜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白菜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白菜 như thế nào?
Ví dụ: 白菜对健康很好。 (Cải thảo rất tốt cho sức khỏe.); 我买了一棵白菜。 (Tôi mua một cây cải thảo.).

Muốn nhớ "白菜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí