YiWordsYiWords

báiluóbo

củ cải trắng

danh từ tiếng Trung
白萝卜 củ cải trắng

Cụm từ thường dùng

báiluóbozhǔ
củ cải trắng luộc
báiluóbotāng
canh củ cải trắng

Câu ví dụ

báiluóboshēngchī
Củ cải trắng có thể ăn sống.
zhǔlebáiluóbotāng
Tôi nấu canh củ cải trắng.

Rau củ

Câu hỏi thường gặp

"củ cải trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"củ cải trắng" trong tiếng Trung là 白萝卜, đọc là bái luó bo.
白萝卜 nghĩa là gì?
白萝卜 (bái luó bo) trong tiếng Trung có nghĩa là "củ cải trắng".
白萝卜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 白萝卜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 白萝卜 như thế nào?
Ví dụ: 白萝卜可以生吃。 (Củ cải trắng có thể ăn sống.); 我煮了白萝卜汤。 (Tôi nấu canh củ cải trắng.).

Muốn nhớ "白萝卜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí