"hiệp một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệp một" trong tiếng Trung là 半场, đọc là bàn chǎng.
半场 nghĩa là gì?
半场 (bàn chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệp một".
半场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半场 như thế nào?
Ví dụ: 半场已经结束。 (Hiệp một đã kết thúc.); 主队半场领先。 (Đội nhà dẫn trước sau hiệp một.).