YiWordsYiWords

bànjuésài

bán kết

danh từ tiếng Trung
半决赛 bán kết

Cụm từ thường dùng

jìnbànjuésài
vào bán kết
bànjuésàisài
trận bán kết

Câu ví dụ

dàibiǎoduìjìnbànjuésài
Đội tuyển đã vào bán kết.
半决赛bàn jué sàijiāngzài明天míng tiān下午xià wǔ举行jǔ xíng
Trận bán kết diễn ra vào chiều mai.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"bán kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán kết" trong tiếng Trung là 半决赛, đọc là bàn jué sài.
半决赛 nghĩa là gì?
半决赛 (bàn jué sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán kết".
半决赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半决赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半决赛 như thế nào?
Ví dụ: 代表队已进入半决赛。 (Đội tuyển đã vào bán kết.); 半决赛将在明天下午举行。 (Trận bán kết diễn ra vào chiều mai.).

Muốn nhớ "半决赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí