YiWordsYiWords

bàntiān

nửa ngày

danh từ tiếng Trung
半天 nửa ngày

Cụm từ thường dùng

xiūxibàntiān
nghỉ nửa ngày
gōngzuòbàntiān
làm việc nửa ngày

Câu ví dụ

zhīgōngzuòbàntiān
Tôi chỉ làm nửa ngày.
qǐngle半天bàn tiānjià
Cô ấy xin nghỉ nửa ngày.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nửa ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nửa ngày" trong tiếng Trung là 半天, đọc là bàn tiān.
半天 nghĩa là gì?
半天 (bàn tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nửa ngày".
半天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半天 như thế nào?
Ví dụ: 我只工作半天。 (Tôi chỉ làm nửa ngày.); 她请了半天假。 (Cô ấy xin nghỉ nửa ngày.).

Muốn nhớ "半天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí