YiWordsYiWords

bànxìnbàn

bán tín bán nghi

tính từ tiếng Trung
半信半疑 bán tín bán nghi

Cụm từ thường dùng

bànxìnbàndetài
thái độ bán tín bán nghi
bànxìnbàndeyǎnshén
ánh mắt bán tín bán nghi

Câu ví dụ

tīnglebànxìnbàn
Tôi nghe mà bán tín bán nghi.
yòng半信半疑bàn xìn bàn yíde眼神yǎn shén看着kàn zhe
Cô ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bán tín bán nghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán tín bán nghi" trong tiếng Trung là 半信半疑, đọc là bàn xìn bàn yí.
半信半疑 nghĩa là gì?
半信半疑 (bàn xìn bàn yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán tín bán nghi".
半信半疑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 半信半疑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 半信半疑 như thế nào?
Ví dụ: 我听了半信半疑。 (Tôi nghe mà bán tín bán nghi.); 她用半信半疑的眼神看着我。 (Cô ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi.).

Muốn nhớ "半信半疑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí