"làm việc (văn phòng)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm việc (văn phòng)" trong tiếng Trung là 办公, đọc là bàn gōng.
办公 nghĩa là gì?
办公 (bàn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm việc (văn phòng)".
办公 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办公 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办公 như thế nào?
Ví dụ: 我正在办公室办公。 (Tôi đang làm việc ở văn phòng.); 她喜欢办公室工作。 (Cô ấy thích làm việc văn phòng.).