YiWordsYiWords

bàngōng

làm việc (văn phòng)

động từ tiếng Trung
办公 làm việc (văn phòng)

Cụm từ thường dùng

bàngōngshìgōngzuò
làm việc văn phòng
bàngōngdiànnǎo
máy tính văn phòng

Câu ví dụ

正在zhèng zài办公室bàn gōng shì办公bàn gōng
Tôi đang làm việc ở văn phòng.
huanbàngōngshìgōngzuò
Cô ấy thích làm việc văn phòng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm việc (văn phòng)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm việc (văn phòng)" trong tiếng Trung là 办公, đọc là bàn gōng.
办公 nghĩa là gì?
办公 (bàn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm việc (văn phòng)".
办公 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办公 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办公 như thế nào?
Ví dụ: 我正在办公室办公。 (Tôi đang làm việc ở văn phòng.); 她喜欢办公室工作。 (Cô ấy thích làm việc văn phòng.).

Muốn nhớ "办公" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí