YiWordsYiWords

bànshì

giải quyết công việc

động từ tiếng Trung
办事 giải quyết công việc

Cụm từ thường dùng

xùnbànshì
giải quyết công việc nhanh chóng
gāoxiàobànshì
giải quyết công việc hiệu quả

Câu ví dụ

bànshìhěnsuǒ
Cô ấy giải quyết công việc rất tốt.
需要xū yào时间shí jiānlái处理chǔ lǐzhèjiànshì
Tôi cần thời gian để giải quyết công việc này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giải quyết công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải quyết công việc" trong tiếng Trung là 办事, đọc là bàn shì.
办事 nghĩa là gì?
办事 (bàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải quyết công việc".
办事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办事 như thế nào?
Ví dụ: 她办事很利索。 (Cô ấy giải quyết công việc rất tốt.); 我需要时间来处理这件事。 (Tôi cần thời gian để giải quyết công việc này.).

Muốn nhớ "办事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí