YiWordsYiWords

bàngōngzhuō

bàn làm việc

danh từ tiếng Trung
办公桌 bàn làm việc

Cụm từ thường dùng

zhìbàngōngzhuō
bàn làm việc gỗ
xiǎobàngōngzhuō
bàn làm việc nhỏ

Câu ví dụ

debàngōngzhuōhěnzhěngjié
Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.
zhèngzuòzài办公桌bàn gōng zhuōqián
Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"bàn làm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn làm việc" trong tiếng Trung là 办公桌, đọc là bàn gōng zhuō.
办公桌 nghĩa là gì?
办公桌 (bàn gōng zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn làm việc".
办公桌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办公桌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办公桌 như thế nào?
Ví dụ: 我的办公桌很整洁。 (Bàn làm việc của tôi rất gọn gàng.); 他正坐在办公桌前。 (Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc.).

Muốn nhớ "办公桌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí