YiWordsYiWords

bàngōngshì

văn phòng

danh từ tiếng Trung
办公室 văn phòng

Cụm từ thường dùng

gōngzuòbàngōngshì
văn phòng làm việc
bàngōngshìdàibiǎo
văn phòng đại diện

Câu ví dụ

debàngōngshìzàilóu
Văn phòng của tôi ở tầng 5.
liùdiǎnkāibàngōngshì
Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"văn phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn phòng" trong tiếng Trung là 办公室, đọc là bàn gōng shì.
办公室 nghĩa là gì?
办公室 (bàn gōng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn phòng".
办公室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办公室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办公室 như thế nào?
Ví dụ: 我的办公室在五楼。 (Văn phòng của tôi ở tầng 5.); 她六点离开办公室。 (Cô ấy rời văn phòng lúc 6 giờ.).

Muốn nhớ "办公室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí