YiWordsYiWords

quàn

khuyên ngăn

động từ tiếng Trung
劝阻 khuyên ngăn

Cụm từ thường dùng

quànpéngyǒu
khuyên ngăn bạn bè
劝阻quàn zǔ不良bù liáng行为xíng wéi
khuyên ngăn hành động xấu

Câu ví dụ

quànleyàojià
Tôi đã khuyên ngăn anh ấy đừng đánh nhau.
lǎoshīquànxuéshēngyān
Cô giáo khuyên ngăn học sinh hút thuốc.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"khuyên ngăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyên ngăn" trong tiếng Trung là 劝阻, đọc là quàn zǔ.
劝阻 nghĩa là gì?
劝阻 (quàn zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyên ngăn".
劝阻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劝阻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劝阻 như thế nào?
Ví dụ: 我劝阻了他不要打架。 (Tôi đã khuyên ngăn anh ấy đừng đánh nhau.); 老师劝阻学生吸烟。 (Cô giáo khuyên ngăn học sinh hút thuốc.).

Muốn nhớ "劝阻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí