"khuyên ngăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyên ngăn" trong tiếng Trung là 劝阻, đọc là quàn zǔ.
劝阻 nghĩa là gì?
劝阻 (quàn zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyên ngăn".
劝阻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劝阻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劝阻 như thế nào?
Ví dụ: 我劝阻了他不要打架。 (Tôi đã khuyên ngăn anh ấy đừng đánh nhau.); 老师劝阻学生吸烟。 (Cô giáo khuyên ngăn học sinh hút thuốc.).