YiWordsYiWords

bàndào

không làm được

cụm từ tiếng Trung
办不到 không làm được

Cụm từ thường dùng

zhèshìbàndào
không làm được việc này

Câu ví dụ

bàndào
Tôi không làm được đâu.
zhèshìtàinánlebàndào
Việc này khó quá, không làm được.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không làm được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không làm được" trong tiếng Trung là 办不到, đọc là bàn bú dào.
办不到 nghĩa là gì?
办不到 (bàn bú dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "không làm được".
办不到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 办不到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 办不到 như thế nào?
Ví dụ: 我办不到。 (Tôi không làm được đâu.); 这事太难了,办不到。 (Việc này khó quá, không làm được.).

Muốn nhớ "办不到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí