YiWordsYiWords

bànzòu

đệm nhạc

động từ tiếng Trung
伴奏 đệm nhạc

Cụm từ thường dùng

wèi歌曲gē qǔ伴奏bàn zòu
đệm nhạc cho bài hát
gāngqínbànzòu
đệm nhạc piano

Câu ví dụ

wèi歌手gē shǒu伴奏bàn zòu
Anh ấy đệm nhạc cho ca sĩ.
huanyòngbànzòu
Tôi thích đệm nhạc bằng guitar.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"đệm nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đệm nhạc" trong tiếng Trung là 伴奏, đọc là bàn zòu.
伴奏 nghĩa là gì?
伴奏 (bàn zòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đệm nhạc".
伴奏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伴奏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伴奏 như thế nào?
Ví dụ: 他为歌手伴奏。 (Anh ấy đệm nhạc cho ca sĩ.); 我喜欢用吉他伴奏。 (Tôi thích đệm nhạc bằng guitar.).

Muốn nhớ "伴奏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí