"giao hưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao hưởng" trong tiếng Trung là 交响乐, đọc là jiāo xiǎng yuè.
交响乐 nghĩa là gì?
交响乐 (jiāo xiǎng yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao hưởng".
交响乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交响乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交响乐 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听交响乐。 (Tôi thích nghe giao hưởng.); 交响乐团今晚演出。 (Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tối nay.).