YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小区

xiǎo

khúc hát nhỏ

danh từ tiếng Trung
小曲 khúc hát nhỏ

Cụm từ thường dùng

tīngxiǎo
nghe khúc hát nhỏ
创作chuàng zuòxiǎo
sáng tác khúc hát nhỏ

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān晚上wǎn shangtīngxiǎo
Tôi thích nghe khúc hát nhỏ vào buổi tối.
chàngleshǒuhěnměidexiǎo
Cô ấy hát một khúc hát nhỏ rất hay.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"khúc hát nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khúc hát nhỏ" trong tiếng Trung là 小曲, đọc là xiǎo qǔ.
小曲 nghĩa là gì?
小曲 (xiǎo qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khúc hát nhỏ".
小曲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小曲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小曲 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上听小曲。 (Tôi thích nghe khúc hát nhỏ vào buổi tối.); 她唱了一首很美的小曲。 (Cô ấy hát một khúc hát nhỏ rất hay.).

Muốn nhớ "小曲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí