YiWordsYiWords

tuán

đoàn

danh từ tiếng Trung
团 đoàn

Cụm từ thường dùng

tuán
đoàn thể thao
shùtuán
đoàn nghệ thuật

Câu ví dụ

mendetuánduìyǒu10rén
Đoàn của chúng tôi gồm 10 người.
shùtuánjīnwǎnbiǎoyǎn
Đoàn nghệ thuật biểu diễn tối nay.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"đoàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn" trong tiếng Trung là 团, đọc là tuán.
团 nghĩa là gì?
团 (tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn".
团 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团 như thế nào?
Ví dụ: 我们的团队有10人。 (Đoàn của chúng tôi gồm 10 người.); 艺术团今晚表演。 (Đoàn nghệ thuật biểu diễn tối nay.).

Muốn nhớ "团" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí