"bắt cóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt cóc" trong tiếng Trung là 绑架, đọc là bǎng jià.
绑架 nghĩa là gì?
绑架 (bǎng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt cóc".
绑架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绑架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绑架 như thế nào?
Ví dụ: 昨天有个女孩被绑架了。 (Một bé gái bị bắt cóc hôm qua.); 警方已救出被绑架的受害者。 (Cảnh sát đã giải cứu nạn nhân bị bắt cóc.).