YiWordsYiWords

bǎngjià

bắt cóc

động từ tiếng Trung
绑架 bắt cóc

Cụm từ thường dùng

bǎngjiàértóng
bắt cóc trẻ em
bǎngjiààn
vụ bắt cóc

Câu ví dụ

zuótiānyǒuháibèibǎngjiàle
Một bé gái bị bắt cóc hôm qua.
jǐngfāngjiùchūbèibǎngjiàdeshòuhàizhě
Cảnh sát đã giải cứu nạn nhân bị bắt cóc.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"bắt cóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắt cóc" trong tiếng Trung là 绑架, đọc là bǎng jià.
绑架 nghĩa là gì?
绑架 (bǎng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắt cóc".
绑架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绑架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绑架 như thế nào?
Ví dụ: 昨天有个女孩被绑架了。 (Một bé gái bị bắt cóc hôm qua.); 警方已救出被绑架的受害者。 (Cảnh sát đã giải cứu nạn nhân bị bắt cóc.).

Muốn nhớ "绑架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí