YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǎng

trói

động từ tiếng Trung
绑 trói

Cụm từ thường dùng

bǎngshǒu
trói tay
bǎngjiǎo
trói chân

Câu ví dụ

bèibǎngzàizishàng
Anh ấy bị trói vào ghế.
zhèxiēguīdìngbǎngzhùlemen
Những quy định này trói chúng tôi.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"trói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trói" trong tiếng Trung là 绑, đọc là bǎng.
绑 nghĩa là gì?
绑 (bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trói".
绑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绑 như thế nào?
Ví dụ: 他被绑在椅子上。 (Anh ấy bị trói vào ghế.); 这些规定绑住了我们。 (Những quy định này trói chúng tôi.).

Muốn nhớ "绑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí