"trói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trói" trong tiếng Trung là 绑, đọc là bǎng.
绑 nghĩa là gì?
绑 (bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trói".
绑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绑 như thế nào?
Ví dụ: 他被绑在椅子上。 (Anh ấy bị trói vào ghế.); 这些规定绑住了我们。 (Những quy định này trói chúng tôi.).